浏览
Bính âmliúlǎnHán-Việtlưu lãmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
xem lướt, duyệt qua
Giải nghĩa & ví dụ
大略地看
我每天都会浏览一下新闻。
wǒ měitiān dōu huì liúlǎn yíxià xīnwén.
Mỗi ngày tôi đều lướt xem tin tức một chút.
Cụm thường gặp
浏览网页 (lướt trang web) / 浏览一遍 (xem lướt qua một lượt) / 随便浏览 (xem qua tùy ý)
浏
览
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 浏览. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.