考
Bính âmkǎoHán-ViệtkhảoTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 2
thi; làm bài kiểm tra
Giải nghĩa & ví dụ
用考试的方式检查知识或能力
明天我们考语文。
míngtiān wǒmen kǎo yǔwén.
Ngày mai chúng tôi thi môn ngữ văn.
Cụm thường gặp
考数学 (thi môn toán) / 考得好 (thi tốt) / 考大学 (thi đại học)
考
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 考. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.