籍
jíHán-ViệttịchTừ loạidanh từ
sách, sổ sách; quê quán; quốc tịch, tư cách thành viên
Giải nghĩa & ví dụ
书册;籍贯;个人对国家或组织的隶属关系
他的国籍是中国,但他在越南长大。
tā de guójí shì zhōngguó, dàn tā zài yuènán zhǎngdà.
Quốc tịch của anh ấy là Trung Quốc, nhưng anh ấy lớn lên ở Việt Nam.
Cụm thường gặp
国籍 (quốc tịch) / 书籍 (sách vở) / 古籍 (sách cổ)
籍
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 籍. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.