华裔
Bính âmhuáyìHán-Việthoa duệTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
người gốc Hoa (đã mang quốc tịch nước ngoài và con cháu của họ)
Giải nghĩa & ví dụ
已加入外国国籍的中国血统的人及其后裔
这位科学家是美国华裔。
zhè wèi kēxuéjiā shì Měiguó huáyì.
Nhà khoa học này là người Mỹ gốc Hoa.
Cụm thường gặp
华裔科学家 (nhà khoa học gốc Hoa) / 美国华裔 (người Mỹ gốc Hoa) / 华裔后代 (hậu duệ gốc Hoa)
华
裔
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 华裔. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.