Bỏ qua điều hướng
Từ điển

话

huàHán-ViệtthoạiTừ loạidanh từ, động từ

lời, lời nói, câu chuyện; nói, kể

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 说出来的语言;说,谈

    他说的话我听不懂。

    tā shuō de huà wǒ tīng bu dǒng.

    Lời anh ấy nói tôi nghe không hiểu.

Cụm thường gặp

电话 (điện thoại) / 说话 (nói chuyện) / 对话 (đối thoại)

Cách viết

话

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 话. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.