Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmguóHán-ViệtquốcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1

đất nước; quốc gia

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 指国家

    中国是一个很大的国家。

    Zhōngguó shì yí gè hěn dà de guójiā.

    Trung Quốc là một quốc gia rất lớn.

Cụm thường gặp

中国 (Trung Quốc) / 国家 (quốc gia) / 外国 (nước ngoài)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 国. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.