奋
fènHán-ViệtphấnTừ loạiđộng từ
hăng hái, phấn chấn; gắng sức, dốc sức
Giải nghĩa & ví dụ
振作,鼓劲;用力
她每天勤奋学习,从不偷懒。
tā měitiān qínfèn xuéxí, cóng bù tōulǎn.
Cô ấy chăm chỉ học tập mỗi ngày, chưa bao giờ lười biếng.
Cụm thường gặp
兴奋 (phấn khích) / 奋斗 (phấn đấu) / 勤奋 (siêng năng)
奋
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 奋. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.