Bỏ qua điều hướng
Từ điển

菲律宾

Bính âmFēilǜbīnHán-Việtphi luật tânTừ loạidanh từ

Philippines

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 东南亚的国家

    他是菲律宾人。

    tā shì Fēilǚbīnrén.

    Anh ấy là người Philippines.

Cụm thường gặp

去菲律宾 (đi Philippines) / 菲律宾人 (người Philippines)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 菲律宾. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.