Bỏ qua điều hướng
Từ điển

诧异

Bính âmchàyìHán-Việtsá dịTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 觉得意外而奇怪。

    听到这个消息,大家都感到十分诧异。

    tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu gǎndào shífēn chàyì.

    Nghe tin này, mọi người đều cảm thấy vô cùng kinh ngạc.

Cụm thường gặp

感到诧异 (cảm thấy kinh ngạc) / 诧异的目光 (ánh mắt ngạc nhiên) / 十分诧异 (vô cùng sửng sốt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 诧异. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.