Bỏ qua điều hướng
Từ điển

畅

chàngHán-ViệtsướngTừ loạitính từ

thông suốt, trôi chảy; thoải mái, thỏa thích

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 没有阻碍;痛快,尽情

    他的汉语说得很流畅。

    tā de hànyǔ shuō de hěn liúchàng.

    Anh ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy.

Cụm thường gặp

畅通 (thông suốt) / 畅销 (bán chạy) / 畅谈 (trò chuyện thỏa thích)

Cách viết

畅

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 畅. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.