查
Bính âmcháHán-ViệttraTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3
tra cứu, kiểm tra
Giải nghĩa & ví dụ
翻检查找;调查核对
这个词我不认识,要查字典。
zhège cí wǒ bú rènshi, yào chá zìdiǎn.
Từ này tôi không biết, phải tra từ điển.
Cụm thường gặp
查字典 (tra từ điển) / 查资料 (tra tài liệu) / 查地图 (tra bản đồ)
查
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 查. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.