Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệtbấtTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 1

không (phủ định)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示否定

    我不喜欢喝咖啡。

    wǒ bù xǐhuan hē kāfēi.

    Tôi không thích uống cà phê.

Cụm thường gặp

不是 (không phải) / 不去 (không đi) / 不好 (không tốt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.