Bỏ qua điều hướng
Từ điển

阿根廷

Bính âmĀgēntíngHán-Việta căn đìnhTừ loạidanh từ

Argentina

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 南美洲的一个国家

    阿根廷的足球队很有名。

    Āgēntíng de zúqiú duì hěn yǒumíng.

    Đội bóng đá Argentina rất nổi tiếng.

Cụm thường gặp

阿根廷人 (người Argentina) / 去阿根廷 (đi Argentina) / 阿根廷队 (đội tuyển Argentina)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 阿根廷. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.