滋
zīHán-ViệttưTừ loạiđộng từ, danh từ
sinh sôi, nảy sinh; bồi bổ, làm tươi nhuận; mùi vị
Giải nghĩa & ví dụ
生长;增添;味道
这道菜的滋味真不错。
zhè dào cài de zīwèi zhēn búcuò.
Hương vị món ăn này thật không tệ.
Cụm thường gặp
滋润 (ẩm ướt vừa phải) / 滋生 (sinh sôi) / 滋味 (mùi vị)
滋
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 滋. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.