州
Bính âmzhōuHán-ViệtchâuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
bang; châu (đơn vị hành chính)
Giải nghĩa & ví dụ
行政区划单位
美国加利福尼亚州人口众多。
měiguó jiālìfúníyà zhōu rénkǒu zhòngduō.
Bang California của Mỹ dân số đông đúc.
Cụm thường gặp
加州 (bang California) / 自治州 (châu tự trị) / 州政府 (chính quyền bang)
州
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 州. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.