衷
zhōngHán-ViệttrungTừ loạidanh từ
lòng, tấm lòng; tự đáy lòng
Giải nghĩa & ví dụ
内心
我衷心感谢大家的帮助。
wǒ zhōngxīn gǎnxiè dàjiā de bāngzhù.
Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người.
Cụm thường gặp
初衷 (ý định ban đầu) / 热衷 (say mê) / 由衷 (tự đáy lòng)
衷
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 衷. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.