珍珠
Bính âmzhēnzhūHán-Việttrân châuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
ngọc trai, trân châu
Giải nghĩa & ví dụ
蚌类体内分泌物形成的圆形珠子
她戴着一串珍珠项链。
tā dài zhe yí chuàn zhēnzhū xiàngliàn.
Cô ấy đeo một chuỗi vòng cổ ngọc trai.
Cụm thường gặp
珍珠项链 (vòng ngọc trai) / 天然珍珠 (ngọc trai tự nhiên) / 珍珠奶茶 (trà sữa trân châu)
珍
珠
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 珍珠. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.