站
Bính âmzhànHán-ViệttrạmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3
đứng
Giải nghĩa & ví dụ
脚立着,身体保持直立的姿势
请大家站起来。
Qǐng dàjiā zhàn qǐlái.
Mời mọi người đứng dậy.
Cụm thường gặp
站起来 (đứng dậy) / 站着说话 (đứng nói chuyện) / 站在门口 (đứng ở cửa)
站
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 站. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.