Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmyuánHán-ViệtviênTừ loạihậu tốHSK 3.0cấp 3

người (làm một công việc nào đó); thành viên

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用在名词后,指从事某种工作或属于某团体的人

    她是这家饭店的服务员。

    Tā shì zhè jiā fàndiàn de fúwùyuán.

    Cô ấy là nhân viên phục vụ của nhà hàng này.

Cụm thường gặp

服务员 (nhân viên phục vụ) / 运动员 (vận động viên) / 售货员 (nhân viên bán hàng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 员. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.