Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmxuǎnHán-ViệttuyểnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

chọn, lựa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从中挑出合适的

    请你选一个颜色。

    qǐng nǐ xuǎn yí ge yánsè.

    Mời bạn chọn một màu.

Cụm thường gặp

选一个 (chọn một cái) / 选课 (chọn môn học) / 选人 (chọn người)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 选. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.