选
Bính âmxuǎnHán-ViệttuyểnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3
chọn, lựa
Giải nghĩa & ví dụ
从中挑出合适的
请你选一个颜色。
qǐng nǐ xuǎn yí ge yánsè.
Mời bạn chọn một màu.
Cụm thường gặp
选一个 (chọn một cái) / 选课 (chọn môn học) / 选人 (chọn người)
选
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 选. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.