Bỏ qua điều hướng
Từ điển

嚣张

Bính âmxiāozhāngHán-Việthiêu trươngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

hung hăng; ngông cuồng; hống hách (nghĩa xấu)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 放肆猖狂,气焰盛,多含贬义

    面对确凿的证据,那个罪犯依然十分嚣张。

    miànduì quèzuò de zhèngjù, nàge zuìfàn yīrán shífēn xiāozhāng.

    Trước chứng cứ rõ ràng, tên tội phạm ấy vẫn hết sức ngông cuồng.

Cụm thường gặp

气焰嚣张 (khí thế hung hăng) / 嚣张的态度 (thái độ ngông cuồng) / 十分嚣张 (rất hống hách)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 嚣张. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.