Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmxiàoHán-ViệttiếuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 2

cười

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 露出愉快的表情或发出声音

    听了笑话,大家都笑了。

    tīng le xiàohuà, dàjiā dōu xiào le.

    Nghe truyện cười xong, mọi người đều cười.

Cụm thường gặp

笑一笑 (cười một cái) / 哈哈大笑 (cười ha hả) / 笑得开心 (cười vui vẻ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 笑. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.