纤维
Bính âmxiānwéiHán-Việttiêm duyTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
sợi; chất xơ; thớ sợi
Giải nghĩa & ví dụ
天然或人造的细丝状物质
这种衣料由天然纤维织成。
zhè zhǒng yīliào yóu tiānrán xiānwéi zhī chéng.
Loại vải này được dệt từ sợi tự nhiên.
Cụm thường gặp
天然纤维 (sợi tự nhiên) / 膳食纤维 (chất xơ thực phẩm) / 合成纤维 (sợi tổng hợp)
纤
维
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 纤维. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.