橡胶
Bính âmxiàngjiāoHán-Việttượng giaoTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
cao su
Giải nghĩa & ví dụ
由橡胶树胶乳制成、富有弹性的材料
这种手套是用橡胶做的。
zhè zhǒng shǒutào shì yòng xiàngjiāo zuò de.
Loại găng tay này làm bằng cao su.
Cụm thường gặp
天然橡胶 (cao su thiên nhiên) / 橡胶轮胎 (lốp cao su) / 橡胶制品 (sản phẩm cao su)
橡
胶
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 橡胶. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.