退税
Bính âmtuìshuìHán-Việtthoái thuếTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
hoàn thuế, trả lại tiền thuế
Giải nghĩa & ví dụ
把已征收的税款退还
外国游客可以在机场办理退税。
wàiguó yóukè kěyǐ zài jīchǎng bànlǐ tuìshuì.
Du khách nước ngoài có thể làm thủ tục hoàn thuế tại sân bay.
Cụm thường gặp
办理退税 (làm thủ tục hoàn thuế) / 出口退税 (hoàn thuế xuất khẩu) / 退税政策 (chính sách hoàn thuế)
退
税
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 退税. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
退thoái