私
sīHán-ViệttưTừ loạitính từ, danh từ
riêng, cá nhân, tư; ích kỷ; lén lút
Giải nghĩa & ví dụ
个人的;自私;秘密的
这是我的私事,你别管。
zhè shì wǒ de sīshì, nǐ bié guǎn.
Đây là việc riêng của tôi, bạn đừng xen vào.
Cụm thường gặp
私人 (cá nhân) / 隐私 (chuyện riêng tư) / 私立 (tư)
私
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 私. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.