Bỏ qua điều hướng
Từ điển

私

sīHán-ViệttưTừ loạitính từ, danh từ

riêng, cá nhân, tư; ích kỷ; lén lút

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 个人的;自私;秘密的

    这是我的私事,你别管。

    zhè shì wǒ de sīshì, nǐ bié guǎn.

    Đây là việc riêng của tôi, bạn đừng xen vào.

Cụm thường gặp

私人 (cá nhân) / 隐私 (chuyện riêng tư) / 私立 (tư)

Cách viết

私

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 私. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.