湿度
Bính âmshīdùHán-Việtthấp độTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
độ ẩm
Giải nghĩa & ví dụ
空气中所含水分的程度
今天空气湿度很高。
jīntiān kōngqì shīdù hěn gāo.
Hôm nay độ ẩm không khí rất cao.
Cụm thường gặp
空气湿度 (độ ẩm không khí) / 湿度过高 (độ ẩm quá cao) / 控制湿度 (kiểm soát độ ẩm)
湿
度
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 湿度. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.