释
shìHán-ViệtthíchTừ loạiđộng từ
giải thích, làm rõ; thả ra, phóng thích; buông, bỏ
Giải nghĩa & ví dụ
解说;放开
老师耐心地给我们解释这个词。
lǎoshī nàixīn de gěi wǒmen jiěshì zhège cí.
Thầy giáo kiên nhẫn giải thích từ này cho chúng tôi.
Cụm thường gặp
解释 (giải thích) / 释放 (thả tự do) / 阐释 (giải thích)
释
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 释. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.