区域
Bính âmqūyùHán-Việtkhu vựcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
khu vực; vùng
Giải nghĩa & ví dụ
按一定标准划分出来的地区范围
这一区域禁止停车。
zhè yī qūyù jìnzhǐ tíngchē.
Khu vực này cấm đỗ xe.
Cụm thường gặp
沿海区域 (khu vực ven biển) / 山区区域 (khu vực miền núi) / 划分区域 (phân chia khu vực)
区
域
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 区域. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.