Bỏ qua điều hướng
Từ điển

区域

Bính âmqūyùHán-Việtkhu vựcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

khu vực; vùng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 按一定标准划分出来的地区范围

    这一区域禁止停车。

    zhè yī qūyù jìnzhǐ tíngchē.

    Khu vực này cấm đỗ xe.

Cụm thường gặp

沿海区域 (khu vực ven biển) / 山区区域 (khu vực miền núi) / 划分区域 (phân chia khu vực)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 区域. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.