Bỏ qua điều hướng
Từ điển

刊物

Bính âmkānwùHán-Việtsan vậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

ấn phẩm, tạp chí, ấn bản định kỳ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 定期或不定期出版的读物,如杂志等

    这是一份很有影响力的学术刊物。

    zhè shì yí fèn hěn yǒu yǐngxiǎnglì de xuéshù kānwù.

    Đây là một ấn phẩm học thuật rất có ảnh hưởng.

Cụm thường gặp

学术刊物 (ấn phẩm học thuật) / 内部刊物 (ấn phẩm nội bộ) / 定期刊物 (ấn phẩm định kỳ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 刊物. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.