机舱
Bính âmjīcāngHán-Việtcơ thươngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
khoang máy bay; buồng máy (của tàu thủy)
Giải nghĩa & ví dụ
飞机内载人或货的舱;轮船装发动机的舱室
起飞后机舱内很安静。
qǐfēi hòu jīcāng nèi hěn ānjìng.
Sau khi cất cánh, trong khoang máy bay rất yên tĩnh.
Cụm thường gặp
机舱门 (cửa khoang máy bay) / 打扫机舱 (dọn khoang máy bay) / 机舱乘客 (hành khách trong khoang)
机
舱
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 机舱. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.