槐树
Bính âmhuáishùHán-Việthoè thụTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
cây hòe
Giải nghĩa & ví dụ
一种落叶乔木,羽状复叶,花可食用或入药
院子里那棵老槐树枝叶茂盛。
yuànzi lǐ nà kē lǎo huáishù zhīyè màoshèng.
Cây hòe già trong sân cành lá sum suê.
Cụm thường gặp
一棵槐树 (một cây hòe) / 老槐树 (cây hòe già) / 槐树花 (hoa hòe)
槐
树
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 槐树. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.