Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệtcốTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

quay đầu nhìn; chăm nom, để ý đến; ghé thăm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 回头看;照管、注意;拜访

    他只顾自己,从不关心别人。

    tā zhǐ gù zìjǐ, cóng bù guānxīn biérén.

    Anh ta chỉ lo cho bản thân, chưa bao giờ quan tâm người khác.

Cụm thường gặp

照顾 (chăm sóc) / 顾全大局 (lo cho đại cục) / 不顾一切 (bất chấp tất cả)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 顾. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.