格
géHán-ViệtcáchTừ loạidanh từ
ô, ô vuông, khung; tiêu chuẩn, quy cách; phong cách, tính cách
Giải nghĩa & ví dụ
方形的框子;标准;品格
请在表格里写上你的名字。
qǐng zài biǎogé lǐ xiě shàng nǐ de míngzi.
Hãy viết tên của bạn vào bảng biểu.
Cụm thường gặp
表格 (biểu mẫu) / 合格 (đạt tiêu chuẩn) / 价格 (giá cả)
格
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 格. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.