Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmděngHán-ViệtđẳngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 2cấp 4

đợi, chờ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 停在某处不动,盼望某人或某事到来

    你在这儿等我,我马上回来。

    nǐ zài zhèr děng wǒ, wǒ mǎshàng huílái.

    Bạn đợi tôi ở đây, tôi quay lại ngay.

Cụm thường gặp

等一下 (đợi một chút) / 等公交车 (đợi xe buýt) / 在门口等 (đợi ở cửa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 等. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.