Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmdeHán-ViệtđíchTừ loạitrợ từHSK 3.0cấp 1

của; (trợ từ định ngữ)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用在定语后,表示修饰或所属关系

    这是我的手机。

    zhè shì wǒ de shǒujī.

    Đây là điện thoại của tôi.

Cụm thường gặp

我的书 (sách của tôi) / 红色的花 (bông hoa màu đỏ) / 老师的话 (lời của thầy)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 的. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.