Bỏ qua điều hướng
Từ điển

档

dàngHán-ViệtđươngTừ loạidanh từ

hạng, cấp (hàng hóa); hồ sơ, tài liệu lưu trữ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 等级;档案

    这家商店卖的都是高档商品。

    zhè jiā shāngdiàn mài de dōu shì gāodàng shāngpǐn.

    Cửa hàng này bán toàn hàng cao cấp.

Cụm thường gặp

高档 (cao cấp) / 档案 (hồ sơ) / 文档 (tài liệu)

Cách viết

档

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 档. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.