档
dàngHán-ViệtđươngTừ loạidanh từ
hạng, cấp (hàng hóa); hồ sơ, tài liệu lưu trữ
Giải nghĩa & ví dụ
等级;档案
这家商店卖的都是高档商品。
zhè jiā shāngdiàn mài de dōu shì gāodàng shāngpǐn.
Cửa hàng này bán toàn hàng cao cấp.
Cụm thường gặp
高档 (cao cấp) / 档案 (hồ sơ) / 文档 (tài liệu)
档
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 档. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.