Bỏ qua điều hướng
Từ điển

揣摩

Bính âmchuǎimóHán-Việtsuỷ maTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

nghiền ngẫm; dò xét, suy đoán kỹ (tâm lý, ý đồ)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 反复思考推求(含义、心理等)

    他仔细揣摩着对方话里的意思。

    tā zǐxì chuǎimó zhe duìfāng huà lǐ de yìsi.

    Anh ấy tỉ mỉ nghiền ngẫm ý tứ trong lời nói của đối phương.

Cụm thường gặp

揣摩心理 (dò xét tâm lý) / 反复揣摩 (nghiền ngẫm nhiều lần) / 揣摩用意 (suy đoán dụng ý)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 揣摩. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.