刹那
Bính âmchànàHán-Việtsát naTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
khoảnh khắc; sát na; chớp mắt
Giải nghĩa & ví dụ
极短的时间,一瞬间。
烟花绽放的刹那,全场一片欢呼。
yānhuā zhànfàng de chànà, quánchǎng yípiàn huānhū.
Khoảnh khắc pháo hoa bừng nở, cả khán đài reo hò.
Cụm thường gặp
一刹那 (trong khoảnh khắc) / 刹那之间 (chỉ trong chớp mắt) / 决定性的刹那 (khoảnh khắc quyết định)
刹
那
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 刹那. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.