
Quán cà phê
30 từ thường dùng, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa và một câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.


cà phê đen
我习惯早上喝一杯黑咖啡。 Tôi quen uống một ly cà phê đen vào buổi sáng.

Latte
给这杯拿铁咖啡加点糖。 Cho thêm ít đường vào ly Latte này nhé.

Cappuccino
卡布奇诺的泡沫很丰富。 Bọt sữa của cà phê Cappuccino rất phong phú.

sô cô la nóng
冬天喝热巧克力很舒服。 Mùa đông uống sô cô la nóng rất thoải mái.

Mocha
摩卡咖啡里有巧克力酱。 Trong cà phê Mocha có sốt sô-cô-la.

Espresso
这杯浓缩咖啡味道很浓。 Ly Espresso này vị rất đậm.

Americano
这杯美式咖啡不加糖。 Ly cà phê Americano này không thêm đường.

cà phê hòa tan
忙的时候我就喝速溶咖啡。 Khi bận rộn tôi uống cà phê hòa tan.

cà phê đá
这家店的冰咖啡很受欢迎。 Cà phê đá của quán này rất được ưa chuộng.

cà phê nóng
天气冷的时候,我喜欢喝热咖啡。 Khi thời tiết lạnh, tôi thích uống cà phê nóng.

cà phê sữa
奶咖啡的味道比较顺口。 Vị của cà phê sữa dễ uống hơn.

bột kem pha cà phê
你需要加咖啡伴侣吗? Bạn có cần thêm bột kem không?

máy pha cà phê
办公室买了一台新咖啡机。 Văn phòng đã mua một chiếc máy pha cà phê mới.

ly cà phê
小心,这个咖啡杯很烫。 Cẩn thận, ly cà phê này rất nóng.

ấm pha cà phê
咖啡壶里已经空了。 Trong ấm pha cà phê đã hết sạch rồi.


hạt cà phê
这些咖啡豆闻起来很香。 Những hạt cà phê này ngửi rất thơm.

bột cà phê
请把咖啡粉放进机器里。 Hãy cho bột cà phê vào trong máy.

máy xay cà phê
那个打磨机的声音太大了。 Tiếng của chiếc máy xay đó lớn quá.

ly lớn nhất
我要一杯特大杯的冰美式。 Tôi muốn một ly Americano đá cỡ siêu lớn.

ly lớn
给我来一杯大杯拿铁。 Cho tôi một ly Latte cỡ lớn.

ly vừa
喝中杯就够了,不用大杯。 Uống ly cỡ vừa là đủ rồi, không cần cỡ lớn.

ly nhỏ
这家店没有小杯的饮料。 Cửa hàng này không có đồ uống cỡ nhỏ.

sữa
请少放一点奶。 Làm ơn cho ít sữa thôi.

bột cacao
上面撒了一层可可粉。 Bên trên rắc một lớp bột ca cao.



đồ uống nóng
天冷了,大家都点热饮。 Trời lạnh rồi, mọi người đều gọi đồ uống nóng.

đồ uống lạnh
这里的冷饮非常受欢迎。 Đồ uống lạnh ở đây rất được yêu thích.