Bỏ qua điều hướng
Từ điển

咖啡

Bính âmkāfēiHán-Việtgià phêTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2

cà phê

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用咖啡豆做成的饮料

    我每天早上喝一杯咖啡。

    wǒ měitiān zǎoshang hē yì bēi kāfēi.

    Mỗi sáng tôi uống một cốc cà phê.

Cụm thường gặp

一杯咖啡 (một cốc cà phê) / 喝咖啡 (uống cà phê) / 黑咖啡 (cà phê đen)

Cách viết