Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmzhùHán-ViệtchúcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

chúc; cầu chúc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示对人的美好愿望

    祝你生日快乐!

    zhù nǐ shēngrì kuàilè!

    Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

Cụm thường gặp

祝你成功 (chúc bạn thành công) / 祝你健康 (chúc bạn khỏe mạnh) / 祝你快乐 (chúc bạn vui vẻ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 祝. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.