终
zhōngHán-ViệtchungTừ loạidanh từ, phó từ
cuối, kết thúc; cuối cùng, rốt cuộc; suốt, trọn (đời)
Giải nghĩa & ví dụ
末了;最后;从开始到末了
等了很久,公交车终于来了。
děng le hěn jiǔ, gōngjiāochē zhōngyú lái le.
Đợi rất lâu, cuối cùng xe buýt cũng đến.
Cụm thường gặp
终于 (cuối cùng) / 最终 (cuối cùng) / 始终 (từ đầu đến cuối)
终
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 终. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.