Bỏ qua điều hướng
Từ điển

终

zhōngHán-ViệtchungTừ loạidanh từ, phó từ

cuối, kết thúc; cuối cùng, rốt cuộc; suốt, trọn (đời)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 末了;最后;从开始到末了

    等了很久,公交车终于来了。

    děng le hěn jiǔ, gōngjiāochē zhōngyú lái le.

    Đợi rất lâu, cuối cùng xe buýt cũng đến.

Cụm thường gặp

终于 (cuối cùng) / 最终 (cuối cùng) / 始终 (từ đầu đến cuối)

Cách viết

终

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 终. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.