Bỏ qua điều hướng
Từ điển

郑重

Bính âmzhèngzhòngHán-Việttrịnh trọngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

trịnh trọng, nghiêm túc, trang trọng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 严肃认真,态度庄重。

    他郑重地向大家道歉。

    tā zhèngzhòng de xiàng dàjiā dàoqiàn.

    Anh ấy trịnh trọng xin lỗi mọi người.

Cụm thường gặp

郑重声明 (trịnh trọng tuyên bố) / 郑重承诺 (long trọng cam kết) / 态度郑重 (thái độ nghiêm túc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 郑重. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.