Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmzhǎoHán-ViệttrảoTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1

tìm; tìm kiếm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 为了得到而寻求

    我在找我的手机。

    wǒ zài zhǎo wǒ de shǒujī.

    Tôi đang tìm điện thoại của tôi.

Cụm thường gặp

找东西 (tìm đồ) / 找人 (tìm người) / 找工作 (tìm việc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 找. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.