Bỏ qua điều hướng
Từ điển

孕妇

Bính âmyùnfùHán-Việtdựng phụTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

phụ nữ mang thai, bà bầu, thai phụ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 怀孕的妇女

    地铁上,大家都主动给孕妇让座。

    dìtiě shàng, dàjiā dōu zhǔdòng gěi yùnfù ràngzuò.

    Trên tàu điện ngầm, mọi người đều chủ động nhường chỗ cho bà bầu.

Cụm thường gặp

照顾孕妇 (chăm sóc bà bầu) / 孕妇专座 (ghế dành cho bà bầu) / 高龄孕妇 (thai phụ lớn tuổi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 孕妇. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.