Bỏ qua điều hướng
Từ điển

予

yǔHán-ViệtdữTừ loạiđộng từ

cho, trao, ban cho

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 给

    学校给予他很大的帮助。

    xuéxiào jǐyǔ tā hěn dà de bāngzhù.

    Nhà trường dành cho cậu ấy sự giúp đỡ rất lớn.

Cụm thường gặp

赋予 (trao cho) / 给予 (cho) / 不予 (không cho)

Cách viết

予

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 予. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.