Bỏ qua điều hướng
Từ điển

揠苗助长

Bính âmyàmiáo-zhùzhǎngHán-Việtyển miêu trợ trưởngTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

nhổ mạ giúp lớn — nóng vội cầu thành, làm trái quy luật nên hỏng việc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 比喻违反事物发展的客观规律,急于求成,结果反而坏事。

    对孩子的教育不能揠苗助长。

    duì háizi de jiàoyù bùnéng yàmiáo zhùzhǎng.

    Việc giáo dục con cái không thể nóng vội mà làm hỏng.

Cụm thường gặp

揠苗助长的做法 (cách làm nóng vội) / 急于求成揠苗助长 (nóng vội hỏng việc) / 教育不能揠苗助长 (dạy dỗ chớ vội vàng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 揠苗助长. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.