写
Bính âmxiěHán-ViệttảTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1
viết
Giải nghĩa & ví dụ
用笔在纸上做出字、画等
请你写一下你的名字。
qǐng nǐ xiě yíxià nǐ de míngzi.
Bạn viết tên của bạn ra nhé.
Cụm thường gặp
写字 (viết chữ) / 写名字 (viết tên) / 写信 (viết thư)
写
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 写. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.