握
Bính âmwòHán-ViệtácTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
nắm, cầm, giữ trong tay
Giải nghĩa & ví dụ
手指弯曲拿住东西
他紧紧握着我的手。
tā jǐnjǐn wò zhe wǒ de shǒu.
Anh ấy nắm chặt tay tôi.
Cụm thường gặp
握住 (nắm chặt) / 握紧 (siết chặt) / 握笔 (cầm bút)
握
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 握. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.